menu_book
見出し語検索結果 "cái chết" (1件)
cái chết
日本語
名死
Cái chết của một nhà lãnh đạo vĩ đại đã để lại niềm tiếc thương vô hạn trong lòng dân chúng.
偉大な指導者の死は、国民の心に限りない悲しみを残した。
swap_horiz
類語検索結果 "cái chết" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "cái chết" (4件)
Cái chết của trùm ma túy El Mencho được kỳ vọng sẽ làm giảm áp lực.
麻薬王エル・メンチョの死は、圧力を軽減すると期待されている。
Đòn không kích đã gây ra cái chết của nhiều người.
空爆は多くの人々の死を引き起こした。
Cái chết của một nhà lãnh đạo vĩ đại đã để lại niềm tiếc thương vô hạn trong lòng dân chúng.
偉大な指導者の死は、国民の心に限りない悲しみを残した。
nỗi ám ảnh về cái chết chực chờ
差し迫った死への執着
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)